5000 Rial Oman sang Rand Nam Phi

Đổi tiền OMR sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 41,26490 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang ZAR

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Rand Nam Phi
1 OMR 41,26490 ZAR
5 OMR 206,32450 ZAR
10 OMR 412,64900 ZAR
20 OMR 825,29800 ZAR
50 OMR 2063,24500 ZAR
100 OMR 4126,49000 ZAR
250 OMR 10316,22500 ZAR
500 OMR 20632,45000 ZAR
1000 OMR 41264,90000 ZAR
2000 OMR 82529,80000 ZAR
5000 OMR 206324,50000 ZAR
10000 OMR 412649,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Rial Oman
1 ZAR 0,02423 OMR
5 ZAR 0,12117 OMR
10 ZAR 0,24234 OMR
20 ZAR 0,48467 OMR
50 ZAR 1,21169 OMR
100 ZAR 2,42337 OMR
250 ZAR 6,05842 OMR
500 ZAR 12,11685 OMR
1000 ZAR 24,23370 OMR
2000 ZAR 48,46740 OMR
5000 ZAR 121,16850 OMR
10000 ZAR 242,33700 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85065 1,12605 84,94300 1,42530 1,58298 1,04110 23,69380
Bảng Anh 1,17557 1 1,32365 99,84890 1,67541 1,86076 1,22389 27,85160
Đô-la Mỹ 0,88815 0,75549 1 75,43450 1,26575 1,40578 0,92465 21,04150
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01864 0,01226 0,27894

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.