500 Rial Oman sang Dinar Tunisia

Đổi tiền OMR sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 7,50896 TND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang TND

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Dinar Tunisia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Dinar Tunisia
1 OMR 7,50896 TND
5 OMR 37,54480 TND
10 OMR 75,08960 TND
20 OMR 150,17920 TND
50 OMR 375,44800 TND
100 OMR 750,89600 TND
250 OMR 1877,24000 TND
500 OMR 3754,48000 TND
1000 OMR 7508,96000 TND
2000 OMR 15017,92000 TND
5000 OMR 37544,80000 TND
10000 OMR 75089,60000 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Rial Oman
1 TND 0,13317 OMR
5 TND 0,66587 OMR
10 TND 1,33174 OMR
20 TND 2,66348 OMR
50 TND 6,65870 OMR
100 TND 13,31740 OMR
250 TND 33,29350 OMR
500 TND 66,58700 OMR
1000 TND 133,17400 OMR
2000 TND 266,34800 OMR
5000 TND 665,87000 OMR
10000 TND 1331,74000 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85230 1,12805 84,99570 1,44232 1,60018 1,04260 23,91380
Bảng Anh 1,17330 1 1,32355 99,72620 1,69229 1,87751 1,22328 28,05820
Đô-la Mỹ 0,88645 0,75554 1 75,34750 1,27860 1,41854 0,92425 21,19920
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01327 1 0,01697 0,01883 0,01227 0,28135

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.