100 Rial Oman sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền OMR sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 28920,20000 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang SLL

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Leone Sierra Leone
1 OMR 28920,20000 SLL
5 OMR 144601,00000 SLL
10 OMR 289202,00000 SLL
20 OMR 578404,00000 SLL
50 OMR 1446010,00000 SLL
100 OMR 2892020,00000 SLL
250 OMR 7230050,00000 SLL
500 OMR 14460100,00000 SLL
1000 OMR 28920200,00000 SLL
2000 OMR 57840400,00000 SLL
5000 OMR 144601000,00000 SLL
10000 OMR 289202000,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rial Oman
1 SLL 0,00003 OMR
5 SLL 0,00017 OMR
10 SLL 0,00035 OMR
20 SLL 0,00069 OMR
50 SLL 0,00173 OMR
100 SLL 0,00346 OMR
250 SLL 0,00864 OMR
500 SLL 0,01729 OMR
1000 SLL 0,03458 OMR
2000 SLL 0,06916 OMR
5000 SLL 0,17289 OMR
10000 SLL 0,34578 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85055 1,12565 84,91280 1,42457 1,58241 1,04090 23,68710
Bảng Anh 1,17571 1 1,32365 99,84890 1,67515 1,86076 1,22380 27,85360
Đô-la Mỹ 0,88840 0,75549 1 75,43450 1,26555 1,40578 0,92475 21,04300
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01864 0,01226 0,27896

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.