20 Rial Oman sang Franc Rwanda

Đổi tiền OMR sang RWF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 2689,62000 RWF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang RWF

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Franc Rwanda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RWF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang RWF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Franc Rwanda
1 OMR 2689,62000 RWF
5 OMR 13448,10000 RWF
10 OMR 26896,20000 RWF
20 OMR 53792,40000 RWF
50 OMR 134481,00000 RWF
100 OMR 268962,00000 RWF
250 OMR 672405,00000 RWF
500 OMR 1344810,00000 RWF
1000 OMR 2689620,00000 RWF
2000 OMR 5379240,00000 RWF
5000 OMR 13448100,00000 RWF
10000 OMR 26896200,00000 RWF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Rwanda / Rial Oman
1 RWF 0,00037 OMR
5 RWF 0,00186 OMR
10 RWF 0,00372 OMR
20 RWF 0,00744 OMR
50 RWF 0,01859 OMR
100 RWF 0,03718 OMR
250 RWF 0,09295 OMR
500 RWF 0,18590 OMR
1000 RWF 0,37180 OMR
2000 RWF 0,74360 OMR
5000 RWF 1,85900 OMR
10000 RWF 3,71800 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.