1 nghìn Rial Oman sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền OMR sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 1127,13000 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang KZT

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Tenge Kazakhstan
1 OMR 1127,13000 KZT
5 OMR 5635,65000 KZT
10 OMR 11271,30000 KZT
20 OMR 22542,60000 KZT
50 OMR 56356,50000 KZT
100 OMR 112713,00000 KZT
250 OMR 281782,50000 KZT
500 OMR 563565,00000 KZT
1000 OMR 1127130,00000 KZT
2000 OMR 2254260,00000 KZT
5000 OMR 5635650,00000 KZT
10000 OMR 11271300,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Rial Oman
1 KZT 0,00089 OMR
5 KZT 0,00444 OMR
10 KZT 0,00887 OMR
20 KZT 0,01774 OMR
50 KZT 0,04436 OMR
100 KZT 0,08872 OMR
250 KZT 0,22180 OMR
500 KZT 0,44361 OMR
1000 KZT 0,88721 OMR
2000 KZT 1,77442 OMR
5000 KZT 4,43605 OMR
10000 KZT 8,87211 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84570 1,12785 84,43200 1,43654 1,57896 1,04410 24,47490
Bảng Anh 1,18245 1 1,33370 99,84210 1,69873 1,86714 1,23460 28,94200
Đô-la Mỹ 0,88665 0,74979 1 74,86100 1,27370 1,39997 0,92575 21,70050
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,01002 0,01336 1 0,01701 0,01870 0,01237 0,28988

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.