1 nghìn Rial Oman sang Shilling Kenya

Đổi tiền OMR sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 292,73100 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang KES

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Shilling Kenya
1 OMR 292,73100 KES
5 OMR 1463,65500 KES
10 OMR 2927,31000 KES
20 OMR 5854,62000 KES
50 OMR 14636,55000 KES
100 OMR 29273,10000 KES
250 OMR 73182,75000 KES
500 OMR 146365,50000 KES
1000 OMR 292731,00000 KES
2000 OMR 585462,00000 KES
5000 OMR 1463655,00000 KES
10000 OMR 2927310,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Rial Oman
1 KES 0,00342 OMR
5 KES 0,01708 OMR
10 KES 0,03416 OMR
20 KES 0,06832 OMR
50 KES 0,17081 OMR
100 KES 0,34161 OMR
250 KES 0,85403 OMR
500 KES 1,70805 OMR
1000 KES 3,41610 OMR
2000 KES 6,83220 OMR
5000 KES 17,08050 OMR
10000 KES 34,16100 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85230 1,13090 85,00920 1,44993 1,60150 1,03930 24,04240
Bảng Anh 1,17330 1 1,32690 99,74240 1,70122 1,87906 1,21941 28,20920
Đô-la Mỹ 0,88425 0,75364 1 75,16950 1,28210 1,41613 0,91905 21,25950
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01003 0,01330 1 0,01706 0,01884 0,01223 0,28282

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.