1 nghìn Rial Oman sang Dinar Jordan

Đổi tiền OMR sang JOD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 1,84028 JOD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang JOD

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Dinar Jordan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JOD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang JOD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Dinar Jordan
1 OMR 1,84028 JOD
5 OMR 9,20140 JOD
10 OMR 18,40280 JOD
20 OMR 36,80560 JOD
50 OMR 92,01400 JOD
100 OMR 184,02800 JOD
250 OMR 460,07000 JOD
500 OMR 920,14000 JOD
1000 OMR 1840,28000 JOD
2000 OMR 3680,56000 JOD
5000 OMR 9201,40000 JOD
10000 OMR 18402,80000 JOD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Jordan / Rial Oman
1 JOD 0,54339 OMR
5 JOD 2,71697 OMR
10 JOD 5,43394 OMR
20 JOD 10,86788 OMR
50 JOD 27,16970 OMR
100 JOD 54,33940 OMR
250 JOD 135,84850 OMR
500 JOD 271,69700 OMR
1000 JOD 543,39400 OMR
2000 JOD 1086,78800 OMR
5000 JOD 2716,97000 OMR
10000 JOD 5433,94000 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85575 1,13130 85,12040 1,45095 1,61557 1,03705 24,06610
Bảng Anh 1,16857 1 1,32200 99,46890 1,69553 1,88790 1,21186 28,12290
Đô-la Mỹ 0,88395 0,75643 1 75,24120 1,28255 1,42806 0,91670 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01005 0,01329 1 0,01705 0,01898 0,01218 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.