1 nghìn Rial Oman sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền OMR sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 40,83120 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang EGP

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Bảng Ai Cập
1 OMR 40,83120 EGP
5 OMR 204,15600 EGP
10 OMR 408,31200 EGP
20 OMR 816,62400 EGP
50 OMR 2041,56000 EGP
100 OMR 4083,12000 EGP
250 OMR 10207,80000 EGP
500 OMR 20415,60000 EGP
1000 OMR 40831,20000 EGP
2000 OMR 81662,40000 EGP
5000 OMR 204156,00000 EGP
10000 OMR 408312,00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Rial Oman
1 EGP 0,02449 OMR
5 EGP 0,12246 OMR
10 EGP 0,24491 OMR
20 EGP 0,48982 OMR
50 EGP 1,22455 OMR
100 EGP 2,44911 OMR
250 EGP 6,12277 OMR
500 EGP 12,24555 OMR
1000 EGP 24,49110 OMR
2000 EGP 48,98220 OMR
5000 EGP 122,45550 OMR
10000 EGP 244,91100 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,12830 85,06820 1,43909 1,60054 1,04415 23,96570
Bảng Anh 1,17543 1 1,32630 99,99640 1,69163 1,88141 1,22733 28,17130
Đô-la Mỹ 0,88630 0,75398 1 75,39500 1,27545 1,41854 0,92545 21,24050
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01881 0,01227 0,28172

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.