1 Rial Oman sang Đô-la Bahamas

Đổi tiền OMR sang BSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 2,59723 BSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang BSD

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Đô-la Bahamas

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang BSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đô-la Bahamas
1 OMR 2,59723 BSD
5 OMR 12,98615 BSD
10 OMR 25,97230 BSD
20 OMR 51,94460 BSD
50 OMR 129,86150 BSD
100 OMR 259,72300 BSD
250 OMR 649,30750 BSD
500 OMR 1298,61500 BSD
1000 OMR 2597,23000 BSD
2000 OMR 5194,46000 BSD
5000 OMR 12986,15000 BSD
10000 OMR 25972,30000 BSD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bahamas / Rial Oman
1 BSD 0,38503 OMR
5 BSD 1,92512 OMR
10 BSD 3,85025 OMR
20 BSD 7,70050 OMR
50 BSD 19,25125 OMR
100 BSD 38,50250 OMR
250 BSD 96,25625 OMR
500 BSD 192,51250 OMR
1000 BSD 385,02500 OMR
2000 BSD 770,05000 OMR
5000 BSD 1925,12500 OMR
10000 BSD 3850,25000 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,12535 84,89020 1,42497 1,58299 1,04085 23,69220
Bảng Anh 1,17578 1 1,32315 99,81120 1,67544 1,86123 1,22381 27,85650
Đô-la Mỹ 0,88865 0,75577 1 75,43450 1,26625 1,40667 0,92500 21,05320
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01326 1 0,01679 0,01865 0,01226 0,27909

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.