100 Rial Oman sang Lek Albania

Đổi tiền OMR sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 278,07300 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang ALL

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Lek Albania
1 OMR 278,07300 ALL
5 OMR 1390,36500 ALL
10 OMR 2780,73000 ALL
20 OMR 5561,46000 ALL
50 OMR 13903,65000 ALL
100 OMR 27807,30000 ALL
250 OMR 69518,25000 ALL
500 OMR 139036,50000 ALL
1000 OMR 278073,00000 ALL
2000 OMR 556146,00000 ALL
5000 OMR 1390365,00000 ALL
10000 OMR 2780730,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Rial Oman
1 ALL 0,00360 OMR
5 ALL 0,01798 OMR
10 ALL 0,03596 OMR
20 ALL 0,07192 OMR
50 ALL 0,17981 OMR
100 ALL 0,35962 OMR
250 ALL 0,89904 OMR
500 ALL 1,79809 OMR
1000 ALL 3,59618 OMR
2000 ALL 7,19236 OMR
5000 ALL 17,98090 OMR
10000 ALL 35,96180 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.