Peso Mexico sang Denar Macedonia

Đổi tiền MXN sang MKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,49129 MKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MKD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Denar Macedonia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Denar Macedonia
1 MXN 2,49129 MKD
5 MXN 12,45645 MKD
10 MXN 24,91290 MKD
20 MXN 49,82580 MKD
50 MXN 124,56450 MKD
100 MXN 249,12900 MKD
250 MXN 622,82250 MKD
500 MXN 1245,64500 MKD
1000 MXN 2491,29000 MKD
2000 MXN 4982,58000 MKD
5000 MXN 12456,45000 MKD
10000 MXN 24912,90000 MKD
Tỷ giá chuyển đổi Denar Macedonia / Peso Mexico
1 MKD 0,40140 MXN
5 MKD 2,00699 MXN
10 MKD 4,01398 MXN
20 MKD 8,02796 MXN
50 MKD 20,06990 MXN
100 MKD 40,13980 MXN
250 MKD 100,34950 MXN
500 MKD 200,69900 MXN
1000 MKD 401,39800 MXN
2000 MKD 802,79600 MXN
5000 MKD 2006,99000 MXN
10000 MKD 4013,98000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84620 1,12920 84,78260 1,43973 1,58018 1,04340 24,73210
Bảng Anh 1,18175 1 1,33450 100,19700 1,70149 1,86748 1,23304 29,22860
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74934 1 75,08200 1,27500 1,39938 0,92405 21,90230
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00998 0,01332 1 0,01698 0,01864 0,01231 0,29171

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.