Peso Mexico sang Bảng Gibraltar

Đổi tiền MXN sang GIP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03531 GIP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GIP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Gibraltar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GIP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GIP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Gibraltar
1 MXN 0,03531 GIP
5 MXN 0,17653 GIP
10 MXN 0,35305 GIP
20 MXN 0,70611 GIP
50 MXN 1,76526 GIP
100 MXN 3,53053 GIP
250 MXN 8,82632 GIP
500 MXN 17,65265 GIP
1000 MXN 35,30530 GIP
2000 MXN 70,61060 GIP
5000 MXN 176,52650 GIP
10000 MXN 353,05300 GIP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Peso Mexico
1 GIP 28,32430 MXN
5 GIP 141,62150 MXN
10 GIP 283,24300 MXN
20 GIP 566,48600 MXN
50 GIP 1416,21500 MXN
100 GIP 2832,43000 MXN
250 GIP 7081,07500 MXN
500 GIP 14162,15000 MXN
1000 GIP 28324,30000 MXN
2000 GIP 56648,60000 MXN
5000 GIP 141621,50000 MXN
10000 GIP 283243,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,12955 84,73600 1,44797 1,59733 1,03960 24,06450
Bảng Anh 1,17619 1 1,32865 99,67200 1,70320 1,87888 1,22277 28,30620
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75264 1 75,01750 1,28190 1,41413 0,92035 21,30450
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01333 1 0,01709 0,01885 0,01227 0,28399

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.