20 Ouguiya Mauritanie sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MRU sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 0,02753 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang USD

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Đô-la Mỹ
1 MRU 0,02753 USD
5 MRU 0,13766 USD
10 MRU 0,27533 USD
20 MRU 0,55066 USD
50 MRU 1,37665 USD
100 MRU 2,75330 USD
250 MRU 6,88325 USD
500 MRU 13,76650 USD
1000 MRU 27,53300 USD
2000 MRU 55,06600 USD
5000 MRU 137,66500 USD
10000 MRU 275,33000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ouguiya Mauritanie
1 USD 36,32010 MRU
5 USD 181,60050 MRU
10 USD 363,20100 MRU
20 USD 726,40200 MRU
50 USD 1816,00500 MRU
100 USD 3632,01000 MRU
250 USD 9080,02500 MRU
500 USD 18160,05000 MRU
1000 USD 36320,10000 MRU
2000 USD 72640,20000 MRU
5000 USD 181600,50000 MRU
10000 USD 363201,00000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11410 83,79090 1,41970 1,58410 1,03775 23,14700
Bảng Anh 1,20113 1 1,33815 100,64200 1,70520 1,90267 1,24647 27,80190
Đô-la Mỹ 0,89755 0,74730 1 75,20950 1,27430 1,42187 0,93145 20,77640
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27625

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.