100 Ouguiya Mauritanie sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MRU sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 0,02747 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang USD

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Đô-la Mỹ
1 MRU 0,02747 USD
5 MRU 0,13736 USD
10 MRU 0,27472 USD
20 MRU 0,54945 USD
50 MRU 1,37363 USD
100 MRU 2,74725 USD
250 MRU 6,86813 USD
500 MRU 13,73625 USD
1000 MRU 27,47250 USD
2000 MRU 54,94500 USD
5000 MRU 137,36250 USD
10000 MRU 274,72500 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ouguiya Mauritanie
1 USD 36,40000 MRU
5 USD 182,00000 MRU
10 USD 364,00000 MRU
20 USD 728,00000 MRU
50 USD 1820,00000 MRU
100 USD 3640,00000 MRU
250 USD 9100,00000 MRU
500 USD 18200,00000 MRU
1000 USD 36400,00000 MRU
2000 USD 72800,00000 MRU
5000 USD 182000,00000 MRU
10000 USD 364000,00000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13420 84,35540 1,42637 1,57989 1,03430 23,20560
Bảng Anh 1,19517 1 1,35555 100,81800 1,70474 1,88822 1,23617 27,73440
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73771 1 74,37440 1,25760 1,39295 0,91190 20,45990
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.