10 Ouguiya Mauritanie sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MRU sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 0,02754 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang USD

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Đô-la Mỹ
1 MRU 0,02754 USD
5 MRU 0,13770 USD
10 MRU 0,27541 USD
20 MRU 0,55081 USD
50 MRU 1,37702 USD
100 MRU 2,75405 USD
250 MRU 6,88512 USD
500 MRU 13,77025 USD
1000 MRU 27,54050 USD
2000 MRU 55,08100 USD
5000 MRU 137,70250 USD
10000 MRU 275,40500 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ouguiya Mauritanie
1 USD 36,31010 MRU
5 USD 181,55050 MRU
10 USD 363,10100 MRU
20 USD 726,20200 MRU
50 USD 1815,50500 MRU
100 USD 3631,01000 MRU
250 USD 9077,52500 MRU
500 USD 18155,05000 MRU
1000 USD 36310,10000 MRU
2000 USD 72620,20000 MRU
5000 USD 181550,50000 MRU
10000 USD 363101,00000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83215 1,13170 84,27530 1,41559 1,56919 1,03730 23,23210
Bảng Anh 1,20171 1 1,35995 101,27300 1,70109 1,88568 1,24653 27,91770
Đô-la Mỹ 0,88365 0,73532 1 74,46790 1,25085 1,38658 0,91660 20,52850
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01343 1 0,01680 0,01862 0,01231 0,27567

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.