1 Dirham Maroc sang ZMW

Đổi tiền MAD sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 1,88976 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang ZMW

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / ZMW
1 MAD 1,88976 ZMW
5 MAD 9,44880 ZMW
10 MAD 18,89760 ZMW
20 MAD 37,79520 ZMW
50 MAD 94,48800 ZMW
100 MAD 188,97600 ZMW
250 MAD 472,44000 ZMW
500 MAD 944,88000 ZMW
1000 MAD 1889,76000 ZMW
2000 MAD 3779,52000 ZMW
5000 MAD 9448,80000 ZMW
10000 MAD 18897,60000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Dirham Maroc
1 ZMW 0,52917 MAD
5 ZMW 2,64585 MAD
10 ZMW 5,29169 MAD
20 ZMW 10,58338 MAD
50 ZMW 26,45845 MAD
100 ZMW 52,91690 MAD
250 ZMW 132,29225 MAD
500 ZMW 264,58450 MAD
1000 ZMW 529,16900 MAD
2000 ZMW 1058,33800 MAD
5000 ZMW 2645,84500 MAD
10000 ZMW 5291,69000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85135 1,12680 84,97030 1,42461 1,58225 1,04370 23,70280
Bảng Anh 1,17461 1 1,32350 99,80310 1,67330 1,85846 1,22594 27,84050
Đô-la Mỹ 0,88745 0,75557 1 75,40850 1,26430 1,40420 0,92625 21,03550
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01862 0,01228 0,27895

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.