250 Dirham Maroc sang Rial Qatar

Đổi tiền MAD sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 0,39494 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang QAR

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Rial Qatar
1 MAD 0,39494 QAR
5 MAD 1,97472 QAR
10 MAD 3,94945 QAR
20 MAD 7,89890 QAR
50 MAD 19,74725 QAR
100 MAD 39,49450 QAR
250 MAD 98,73625 QAR
500 MAD 197,47250 QAR
1000 MAD 394,94500 QAR
2000 MAD 789,89000 QAR
5000 MAD 1974,72500 QAR
10000 MAD 3949,45000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Dirham Maroc
1 QAR 2,53200 MAD
5 QAR 12,66000 MAD
10 QAR 25,32000 MAD
20 QAR 50,64000 MAD
50 QAR 126,60000 MAD
100 QAR 253,20000 MAD
250 QAR 633,00000 MAD
500 QAR 1266,00000 MAD
1000 QAR 2532,00000 MAD
2000 QAR 5064,00000 MAD
5000 QAR 12660,00000 MAD
10000 QAR 25320,00000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,12635 84,98310 1,43249 1,58898 1,04185 23,90570
Bảng Anh 1,17682 1 1,32545 100,00500 1,68571 1,86986 1,22607 28,13140
Đô-la Mỹ 0,88785 0,75446 1 75,45000 1,27180 1,41074 0,92495 21,22400
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01000 0,01325 1 0,01686 0,01870 0,01226 0,28130

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.