20 Dirham Maroc sang Kip Lào

Đổi tiền MAD sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 1179,78000 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang LAK

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Kip Lào
1 MAD 1179,78000 LAK
5 MAD 5898,90000 LAK
10 MAD 11797,80000 LAK
20 MAD 23595,60000 LAK
50 MAD 58989,00000 LAK
100 MAD 117978,00000 LAK
250 MAD 294945,00000 LAK
500 MAD 589890,00000 LAK
1000 MAD 1179780,00000 LAK
2000 MAD 2359560,00000 LAK
5000 MAD 5898900,00000 LAK
10000 MAD 11797800,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Dirham Maroc
1 LAK 0,00085 MAD
5 LAK 0,00424 MAD
10 LAK 0,00848 MAD
20 LAK 0,01695 MAD
50 LAK 0,04238 MAD
100 LAK 0,08476 MAD
250 LAK 0,21190 MAD
500 LAK 0,42381 MAD
1000 LAK 0,84762 MAD
2000 LAK 1,69524 MAD
5000 LAK 4,23809 MAD
10000 LAK 8,47618 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85150 1,13040 84,91680 1,44974 1,60079 1,04010 24,03000
Bảng Anh 1,17440 1 1,32750 99,72310 1,70252 1,87991 1,22149 28,22000
Đô-la Mỹ 0,88480 0,75330 1 75,12100 1,28250 1,41613 0,92025 21,25800
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01331 1 0,01707 0,01885 0,01225 0,28298

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.