10 Dirham Maroc sang Riel Campuchia

Đổi tiền MAD sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 mad
4.010,58 khr

1,000 MAD = 401,1 KHR

Mid-market exchange rate at 19:04
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Riel Campuchia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Riel Campuchia
1 MAD401.05800 KHR
5 MAD2,005.29000 KHR
10 MAD4,010.58000 KHR
20 MAD8,021.16000 KHR
50 MAD20,052.90000 KHR
100 MAD40,105.80000 KHR
250 MAD100,264.50000 KHR
500 MAD200,529.00000 KHR
1000 MAD401,058.00000 KHR
2000 MAD802,116.00000 KHR
5000 MAD2,005,290.00000 KHR
10000 MAD4,010,580.00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Dirham Maroc
1 KHR0.00249 MAD
5 KHR0.01247 MAD
10 KHR0.02493 MAD
20 KHR0.04987 MAD
50 KHR0.12467 MAD
100 KHR0.24934 MAD
250 KHR0.62335 MAD
500 KHR1.24671 MAD
1000 KHR2.49341 MAD
2000 KHR4.98682 MAD
5000 KHR12.46705 MAD
10000 KHR24.93410 MAD