10 Dirham Maroc sang Riel Campuchia

Đổi tiền MAD sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 441,10000 KHR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang KHR

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Riel Campuchia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Riel Campuchia
1 MAD 441,10000 KHR
5 MAD 2205,50000 KHR
10 MAD 4411,00000 KHR
20 MAD 8822,00000 KHR
50 MAD 22055,00000 KHR
100 MAD 44110,00000 KHR
250 MAD 110275,00000 KHR
500 MAD 220550,00000 KHR
1000 MAD 441100,00000 KHR
2000 MAD 882200,00000 KHR
5000 MAD 2205500,00000 KHR
10000 MAD 4411000,00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Dirham Maroc
1 KHR 0,00227 MAD
5 KHR 0,01134 MAD
10 KHR 0,02267 MAD
20 KHR 0,04534 MAD
50 KHR 0,11335 MAD
100 KHR 0,22671 MAD
250 KHR 0,56676 MAD
500 KHR 1,13353 MAD
1000 KHR 2,26706 MAD
2000 KHR 4,53412 MAD
5000 KHR 11,33530 MAD
10000 KHR 22,67060 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85275 1,13120 84,99670 1,45048 1,60136 1,03970 24,04140
Bảng Anh 1,17268 1 1,32655 99,67500 1,70097 1,87790 1,21923 28,19320
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75384 1 75,13850 1,28225 1,41563 0,91910 21,25300
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01331 1 0,01707 0,01884 0,01223 0,28285

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.