5 Dirham Maroc sang Gourde Haiti

Đổi tiền MAD sang HTG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 10,77950 HTG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang HTG

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Gourde Haiti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HTG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang HTG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Gourde Haiti
1 MAD 10,77950 HTG
5 MAD 53,89750 HTG
10 MAD 107,79500 HTG
20 MAD 215,59000 HTG
50 MAD 538,97500 HTG
100 MAD 1077,95000 HTG
250 MAD 2694,87500 HTG
500 MAD 5389,75000 HTG
1000 MAD 10779,50000 HTG
2000 MAD 21559,00000 HTG
5000 MAD 53897,50000 HTG
10000 MAD 107795,00000 HTG
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Dirham Maroc
1 HTG 0,09277 MAD
5 HTG 0,46384 MAD
10 HTG 0,92769 MAD
20 HTG 1,85538 MAD
50 HTG 4,63844 MAD
100 HTG 9,27688 MAD
250 HTG 23,19220 MAD
500 HTG 46,38440 MAD
1000 HTG 92,76880 MAD
2000 HTG 185,53760 MAD
5000 HTG 463,84400 MAD
10000 HTG 927,68800 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.