50 Tenge Kazakhstan sang Rial Oman

Đổi tiền KZT sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,00088 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang OMR

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Rial Oman
1 KZT 0,00088 OMR
5 KZT 0,00442 OMR
10 KZT 0,00884 OMR
20 KZT 0,01768 OMR
50 KZT 0,04420 OMR
100 KZT 0,08840 OMR
250 KZT 0,22099 OMR
500 KZT 0,44198 OMR
1000 KZT 0,88395 OMR
2000 KZT 1,76790 OMR
5000 KZT 4,41976 OMR
10000 KZT 8,83951 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Tenge Kazakhstan
1 OMR 1131,28000 KZT
5 OMR 5656,40000 KZT
10 OMR 11312,80000 KZT
20 OMR 22625,60000 KZT
50 OMR 56564,00000 KZT
100 OMR 113128,00000 KZT
250 OMR 282820,00000 KZT
500 OMR 565640,00000 KZT
1000 OMR 1131280,00000 KZT
2000 OMR 2262560,00000 KZT
5000 OMR 5656400,00000 KZT
10000 OMR 11312800,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83545 1,14045 84,71490 1,42790 1,58176 1,04235 23,14200
Bảng Anh 1,19696 1 1,36505 101,39900 1,70911 1,89327 1,24765 27,69960
Đô-la Mỹ 0,87685 0,73257 1 74,28200 1,25205 1,38696 0,91400 20,29200
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01230 0,27318

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.