100 Som Kyrgystan sang Rupiah Indonesia

Đổi tiền KGS sang IDR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 167,90000 IDR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang IDR

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Rupiah Indonesia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IDR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang IDR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Rupiah Indonesia
1 KGS 167,90000 IDR
5 KGS 839,50000 IDR
10 KGS 1679,00000 IDR
20 KGS 3358,00000 IDR
50 KGS 8395,00000 IDR
100 KGS 16790,00000 IDR
250 KGS 41975,00000 IDR
500 KGS 83950,00000 IDR
1000 KGS 167900,00000 IDR
2000 KGS 335800,00000 IDR
5000 KGS 839500,00000 IDR
10000 KGS 1679000,00000 IDR
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Som Kyrgystan
1 IDR 0,00596 KGS
5 IDR 0,02978 KGS
10 IDR 0,05956 KGS
20 IDR 0,11912 KGS
50 IDR 0,29780 KGS
100 IDR 0,59559 KGS
250 IDR 1,48898 KGS
500 IDR 2,97796 KGS
1000 IDR 5,95592 KGS
2000 IDR 11,91184 KGS
5000 IDR 29,77960 KGS
10000 IDR 59,55920 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,86035 1,17300 86,63540 1,50144 1,61882 1,08210 23,56670
Bảng Anh 1,16232 1 1,36340 100,69800 1,74515 1,88159 1,25774 27,39210
Đô-la Mỹ 0,85255 0,73346 1 73,85800 1,28000 1,38007 0,92260 20,09100
Rupee Ấn Độ 0,01154 0,00993 0,01354 1 0,01733 0,01869 0,01249 0,27202

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.