10 nghìn Shilling Kenya sang Đô-la Suriname

Đổi tiền KES sang SRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,19137 SRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang SRD

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Đô-la Suriname

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang SRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la Suriname
1 KES 0,19137 SRD
5 KES 0,95684 SRD
10 KES 1,91368 SRD
20 KES 3,82736 SRD
50 KES 9,56840 SRD
100 KES 19,13680 SRD
250 KES 47,84200 SRD
500 KES 95,68400 SRD
1000 KES 191,36800 SRD
2000 KES 382,73600 SRD
5000 KES 956,84000 SRD
10000 KES 1913,68000 SRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Suriname / Shilling Kenya
1 SRD 5,22554 KES
5 SRD 26,12770 KES
10 SRD 52,25540 KES
20 SRD 104,51080 KES
50 SRD 261,27700 KES
100 SRD 522,55400 KES
250 SRD 1306,38500 KES
500 SRD 2612,77000 KES
1000 SRD 5225,54000 KES
2000 SRD 10451,08000 KES
5000 SRD 26127,70000 KES
10000 SRD 52255,40000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,12940 84,80950 1,44750 1,59858 1,04050 24,05830
Bảng Anh 1,17578 1 1,32795 99,71910 1,70197 1,87962 1,22340 28,28770
Đô-la Mỹ 0,88545 0,75304 1 75,09250 1,28165 1,41543 0,92125 21,30180
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01332 1 0,01707 0,01885 0,01227 0,28367

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.