5 Shilling Kenya sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền KES sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 10,47560 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang KRW

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Won Hàn Quốc
1 KES 10,47560 KRW
5 KES 52,37800 KRW
10 KES 104,75600 KRW
20 KES 209,51200 KRW
50 KES 523,78000 KRW
100 KES 1047,56000 KRW
250 KES 2618,90000 KRW
500 KES 5237,80000 KRW
1000 KES 10475,60000 KRW
2000 KES 20951,20000 KRW
5000 KES 52378,00000 KRW
10000 KES 104756,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Shilling Kenya
1 KRW 0,09546 KES
5 KRW 0,47730 KES
10 KRW 0,95460 KES
20 KRW 1,90920 KES
50 KRW 4,77301 KES
100 KRW 9,54602 KES
250 KRW 23,86505 KES
500 KRW 47,73010 KES
1000 KRW 95,46020 KES
2000 KRW 190,92040 KES
5000 KRW 477,30100 KES
10000 KRW 954,60200 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85200 1,12945 85,14640 1,44530 1,60616 1,04200 23,97900
Bảng Anh 1,17371 1 1,32565 99,93740 1,69637 1,88517 1,22300 28,14450
Đô-la Mỹ 0,88540 0,75435 1 75,38750 1,27965 1,42207 0,92255 21,23070
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01326 1 0,01697 0,01886 0,01224 0,28162

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.