500 Shilling Kenya sang Shekel mới Israel

Đổi tiền KES sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,02801 ILS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang ILS

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Shekel mới Israel

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Shekel mới Israel
1 KES 0,02801 ILS
5 KES 0,14003 ILS
10 KES 0,28006 ILS
20 KES 0,56012 ILS
50 KES 1,40031 ILS
100 KES 2,80062 ILS
250 KES 7,00155 ILS
500 KES 14,00310 ILS
1000 KES 28,00620 ILS
2000 KES 56,01240 ILS
5000 KES 140,03100 ILS
10000 KES 280,06200 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Shilling Kenya
1 ILS 35,70640 KES
5 ILS 178,53200 KES
10 ILS 357,06400 KES
20 ILS 714,12800 KES
50 ILS 1785,32000 KES
100 ILS 3570,64000 KES
250 ILS 8926,60000 KES
500 ILS 17853,20000 KES
1000 ILS 35706,40000 KES
2000 ILS 71412,80000 KES
5000 ILS 178532,00000 KES
10000 ILS 357064,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85155 1,12930 85,13680 1,44505 1,60537 1,04180 23,97680
Bảng Anh 1,17433 1 1,32635 99,99220 1,69720 1,88549 1,22342 28,16050
Đô-la Mỹ 0,88550 0,75395 1 75,38900 1,27960 1,42157 0,92245 21,23160
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01697 0,01886 0,01224 0,28163

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.