10 nghìn Bảng Jersey sang Leu Moldova

Đổi tiền JEP sang MDL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 24,22290 MDL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang MDL

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Leu Moldova

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MDL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang MDL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Leu Moldova
1 JEP 24,22290 MDL
5 JEP 121,11450 MDL
10 JEP 242,22900 MDL
20 JEP 484,45800 MDL
50 JEP 1211,14500 MDL
100 JEP 2422,29000 MDL
250 JEP 6055,72500 MDL
500 JEP 12111,45000 MDL
1000 JEP 24222,90000 MDL
2000 JEP 48445,80000 MDL
5000 JEP 121114,50000 MDL
10000 JEP 242229,00000 MDL
Tỷ giá chuyển đổi Leu Moldova / Bảng Jersey
1 MDL 0,04128 JEP
5 MDL 0,20642 JEP
10 MDL 0,41283 JEP
20 MDL 0,82567 JEP
50 MDL 2,06417 JEP
100 MDL 4,12833 JEP
250 MDL 10,32083 JEP
500 MDL 20,64165 JEP
1000 MDL 41,28330 JEP
2000 MDL 82,56660 JEP
5000 MDL 206,41650 JEP
10000 MDL 412,83300 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85550 1,17480 86,71200 1,48600 1,60810 1,08495 23,53270
Bảng Anh 1,16891 1 1,37325 101,36000 1,73702 1,87975 1,26821 27,50780
Đô-la Mỹ 0,85125 0,72820 1 73,81000 1,26490 1,36883 0,92355 20,03120
Rupee Ấn Độ 0,01153 0,00987 0,01355 1 0,01714 0,01855 0,01251 0,27139

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.