500 Bảng Jersey sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền JEP sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 2,29272 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang BAM

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 JEP 2,29272 BAM
5 JEP 11,46360 BAM
10 JEP 22,92720 BAM
20 JEP 45,85440 BAM
50 JEP 114,63600 BAM
100 JEP 229,27200 BAM
250 JEP 573,18000 BAM
500 JEP 1146,36000 BAM
1000 JEP 2292,72000 BAM
2000 JEP 4585,44000 BAM
5000 JEP 11463,60000 BAM
10000 JEP 22927,20000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Bảng Jersey
1 BAM 0,43616 JEP
5 BAM 2,18081 JEP
10 BAM 4,36163 JEP
20 BAM 8,72326 JEP
50 BAM 21,80815 JEP
100 BAM 43,61630 JEP
250 BAM 109,04075 JEP
500 BAM 218,08150 JEP
1000 BAM 436,16300 JEP
2000 BAM 872,32600 JEP
5000 BAM 2180,81500 JEP
10000 BAM 4361,63000 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85525 1,17455 86,72880 1,48522 1,60589 1,08600 23,55240
Bảng Anh 1,16925 1 1,37340 101,41200 1,73666 1,87777 1,26980 27,53980
Đô-la Mỹ 0,85140 0,72812 1 73,84000 1,26450 1,36724 0,92460 20,05230
Rupee Ấn Độ 0,01153 0,00986 0,01354 1 0,01712 0,01852 0,01252 0,27156

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.