2000 Bảng Jersey sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

Đổi tiền JEP sang ANG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 2,44743 ANG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang ANG

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Guilder Antille thuộc Hà Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ANG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang ANG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Guilder Antille thuộc Hà Lan
1 JEP 2,44743 ANG
5 JEP 12,23715 ANG
10 JEP 24,47430 ANG
20 JEP 48,94860 ANG
50 JEP 122,37150 ANG
100 JEP 244,74300 ANG
250 JEP 611,85750 ANG
500 JEP 1223,71500 ANG
1000 JEP 2447,43000 ANG
2000 JEP 4894,86000 ANG
5000 JEP 12237,15000 ANG
10000 JEP 24474,30000 ANG
Tỷ giá chuyển đổi Guilder Antille thuộc Hà Lan / Bảng Jersey
1 ANG 0,40859 JEP
5 ANG 2,04296 JEP
10 ANG 4,08592 JEP
20 ANG 8,17184 JEP
50 ANG 20,42960 JEP
100 ANG 40,85920 JEP
250 ANG 102,14800 JEP
500 ANG 204,29600 JEP
1000 ANG 408,59200 JEP
2000 ANG 817,18400 JEP
5000 ANG 2042,96000 JEP
10000 ANG 4085,92000 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,86055 1,17335 86,68010 1,50001 1,61920 1,08170 23,56230
Bảng Anh 1,16205 1 1,36355 100,73100 1,74316 1,88167 1,25699 27,38170
Đô-la Mỹ 0,85230 0,73338 1 73,87400 1,27840 1,37998 0,92195 20,08120
Rupee Ấn Độ 0,01154 0,00993 0,01354 1 0,01731 0,01868 0,01248 0,27183

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.