20 Forint Hungary sang Bảng Anh

Đổi tiền HUF sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,00224 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:10 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HUF sang GBP

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HUF sang GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85615 1,07310 83,14270 1,37652 1,51109 1,03070 21,30180
Bảng Anh 1,16802 1 1,25345 97,11610 1,60786 1,76505 1,20388 24,88190
Đô-la Mỹ 0,93190 0,79780 1 77,47900 1,28275 1,40815 0,96050 19,85070
Rupee Ấn Độ 0,01203 0,01030 0,01291 1 0,01656 0,01817 0,01240 0,25621

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Bảng Anh
2000 HUF 4,47304 GBP
5000 HUF 11,18260 GBP
10000 HUF 22,36520 GBP
15000 HUF 33,54780 GBP
20000 HUF 44,73040 GBP
30000 HUF 67,09560 GBP
40000 HUF 89,46080 GBP
50000 HUF 111,82600 GBP
60000 HUF 134,19120 GBP
100000 HUF 223,65200 GBP
150000 HUF 335,47800 GBP
200000 HUF 447,30400 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Forint Hungary
1 GBP 447,12400 HUF
5 GBP 2235,62000 HUF
10 GBP 4471,24000 HUF
20 GBP 8942,48000 HUF
50 GBP 22356,20000 HUF
100 GBP 44712,40000 HUF
250 GBP 111781,00000 HUF
500 GBP 223562,00000 HUF
1000 GBP 447124,00000 HUF
2000 GBP 894248,00000 HUF
5000 GBP 2235620,00000 HUF
10000 GBP 4471240,00000 HUF