100 Lari Gruzia sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền GEL sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 0,87631 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang XCD

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Đông Caribê
1 GEL 0,87631 XCD
5 GEL 4,38157 XCD
10 GEL 8,76314 XCD
20 GEL 17,52628 XCD
50 GEL 43,81570 XCD
100 GEL 87,63140 XCD
250 GEL 219,07850 XCD
500 GEL 438,15700 XCD
1000 GEL 876,31400 XCD
2000 GEL 1752,62800 XCD
5000 GEL 4381,57000 XCD
10000 GEL 8763,14000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Lari Gruzia
1 XCD 1,14114 GEL
5 XCD 5,70570 GEL
10 XCD 11,41140 GEL
20 XCD 22,82280 GEL
50 XCD 57,05700 GEL
100 XCD 114,11400 GEL
250 XCD 285,28500 GEL
500 XCD 570,57000 GEL
1000 XCD 1141,14000 GEL
2000 XCD 2282,28000 GEL
5000 XCD 5705,70000 GEL
10000 XCD 11411,40000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85055 1,12595 84,93550 1,42495 1,58284 1,04120 23,69190
Bảng Anh 1,17571 1 1,32375 99,85640 1,67527 1,86090 1,22415 27,85400
Đô-la Mỹ 0,88815 0,75543 1 75,43450 1,26555 1,40578 0,92475 21,04170
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01326 1 0,01678 0,01864 0,01226 0,27894

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.