50 Lari Gruzia sang Naira Nigeria

Đổi tiền GEL sang NGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 125,66800 NGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang NGN

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Naira Nigeria

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang NGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Naira Nigeria
1 GEL 125,66800 NGN
5 GEL 628,34000 NGN
10 GEL 1256,68000 NGN
20 GEL 2513,36000 NGN
50 GEL 6283,40000 NGN
100 GEL 12566,80000 NGN
250 GEL 31417,00000 NGN
500 GEL 62834,00000 NGN
1000 GEL 125668,00000 NGN
2000 GEL 251336,00000 NGN
5000 GEL 628340,00000 NGN
10000 GEL 1256680,00000 NGN
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Lari Gruzia
1 NGN 0,00796 GEL
5 NGN 0,03979 GEL
10 NGN 0,07957 GEL
20 NGN 0,15915 GEL
50 NGN 0,39787 GEL
100 NGN 0,79575 GEL
250 NGN 1,98937 GEL
500 NGN 3,97873 GEL
1000 NGN 7,95747 GEL
2000 NGN 15,91494 GEL
5000 NGN 39,78735 GEL
10000 NGN 79,57470 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85080 1,12825 85,06440 1,44027 1,60195 1,04440 23,97420
Bảng Anh 1,17536 1 1,32610 99,98130 1,69283 1,88286 1,22755 28,17830
Đô-la Mỹ 0,88635 0,75409 1 75,39500 1,27655 1,41985 0,92565 21,24900
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01693 0,01883 0,01228 0,28184

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.