1 Lari Gruzia sang Colon Costa Rica

Đổi tiền GEL sang CRC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 204,91600 CRC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang CRC

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Colon Costa Rica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CRC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang CRC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Colon Costa Rica
1 GEL 204,91600 CRC
5 GEL 1024,58000 CRC
10 GEL 2049,16000 CRC
20 GEL 4098,32000 CRC
50 GEL 10245,80000 CRC
100 GEL 20491,60000 CRC
250 GEL 51229,00000 CRC
500 GEL 102458,00000 CRC
1000 GEL 204916,00000 CRC
2000 GEL 409832,00000 CRC
5000 GEL 1024580,00000 CRC
10000 GEL 2049160,00000 CRC
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Lari Gruzia
1 CRC 0,00488 GEL
5 CRC 0,02440 GEL
10 CRC 0,04880 GEL
20 CRC 0,09760 GEL
50 CRC 0,24400 GEL
100 CRC 0,48801 GEL
250 CRC 1,22001 GEL
500 CRC 2,44003 GEL
1000 CRC 4,88005 GEL
2000 CRC 9,76010 GEL
5000 CRC 24,40025 GEL
10000 CRC 48,80050 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85230 1,12880 85,19620 1,42878 1,58473 1,04275 23,72260
Bảng Anh 1,17330 1 1,32425 99,94780 1,67617 1,85912 1,22345 27,83020
Đô-la Mỹ 0,88600 0,75514 1 75,47500 1,26575 1,40390 0,92395 21,01580
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01325 1 0,01677 0,01860 0,01224 0,27845

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.