1 nghìn Lari Gruzia sang Lev Bungari

Đổi tiền GEL sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 0,56200 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang BGN

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Lev Bungari
1 GEL 0,56200 BGN
5 GEL 2,81001 BGN
10 GEL 5,62003 BGN
20 GEL 11,24006 BGN
50 GEL 28,10015 BGN
100 GEL 56,20030 BGN
250 GEL 140,50075 BGN
500 GEL 281,00150 BGN
1000 GEL 562,00300 BGN
2000 GEL 1124,00600 BGN
5000 GEL 2810,01500 BGN
10000 GEL 5620,03000 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Lari Gruzia
1 BGN 1,77935 GEL
5 BGN 8,89675 GEL
10 BGN 17,79350 GEL
20 BGN 35,58700 GEL
50 BGN 88,96750 GEL
100 BGN 177,93500 GEL
250 BGN 444,83750 GEL
500 BGN 889,67500 GEL
1000 BGN 1779,35000 GEL
2000 BGN 3558,70000 GEL
5000 BGN 8896,75000 GEL
10000 BGN 17793,50000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,12435 84,81480 1,42461 1,58125 1,04185 23,65190
Bảng Anh 1,17619 1 1,32255 99,76590 1,67574 1,86000 1,22542 27,82130
Đô-la Mỹ 0,88940 0,75611 1 75,43450 1,26705 1,40637 0,92660 21,03610
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01680 0,01864 0,01228 0,27887

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.