5 Bảng Anh sang Peso Uruguay

Đổi tiền GBP sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 60,48680 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang UYU

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Uruguay
1 GBP 60,48680 UYU
5 GBP 302,43400 UYU
10 GBP 604,86800 UYU
20 GBP 1209,73600 UYU
50 GBP 3024,34000 UYU
100 GBP 6048,68000 UYU
250 GBP 15121,70000 UYU
500 GBP 30243,40000 UYU
1000 GBP 60486,80000 UYU
2000 GBP 120973,60000 UYU
5000 GBP 302434,00000 UYU
10000 GBP 604868,00000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Bảng Anh
1 UYU 0,01653 GBP
5 UYU 0,08266 GBP
10 UYU 0,16532 GBP
20 UYU 0,33065 GBP
50 UYU 0,82662 GBP
100 UYU 1,65325 GBP
250 UYU 4,13312 GBP
500 UYU 8,26625 GBP
1000 UYU 16,53250 GBP
2000 UYU 33,06500 GBP
5000 UYU 82,66250 GBP
10000 UYU 165,32500 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,13355 84,34680 1,42487 1,57854 1,03500 23,16910
Bảng Anh 1,19603 1 1,35575 100,88100 1,70418 1,88797 1,23789 27,71070
Đô-la Mỹ 0,88215 0,73760 1 74,40940 1,25700 1,39256 0,91305 20,43940
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01689 0,01871 0,01227 0,27469

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.