10 Bảng Anh sang Baht Thái

Đổi tiền GBP sang THB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 44,76960 THB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:22 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang THB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Baht Thái

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và THB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang THB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Baht Thái
1 GBP 44,76960 THB
5 GBP 223,84800 THB
10 GBP 447,69600 THB
20 GBP 895,39200 THB
50 GBP 2238,48000 THB
100 GBP 4476,96000 THB
250 GBP 11192,40000 THB
500 GBP 22384,80000 THB
1000 GBP 44769,60000 THB
2000 GBP 89539,20000 THB
5000 GBP 223848,00000 THB
10000 GBP 447696,00000 THB
Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Bảng Anh
1 THB 0,02234 GBP
5 THB 0,11168 GBP
10 THB 0,22337 GBP
20 THB 0,44673 GBP
50 THB 1,11683 GBP
100 THB 2,23366 GBP
250 THB 5,58415 GBP
500 THB 11,16830 GBP
1000 THB 22,33660 GBP
2000 THB 44,67320 GBP
5000 THB 111,68300 GBP
10000 THB 223,36600 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83170 1,13105 84,22690 1,41426 1,56460 1,03745 23,23520
Bảng Anh 1,20236 1 1,35995 101,27300 1,70048 1,88124 1,24738 27,93750
Đô-la Mỹ 0,88415 0,73532 1 74,46790 1,25040 1,38332 0,91705 20,54300
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01343 1 0,01679 0,01858 0,01231 0,27586

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.