1 trăm nghìn Bảng Ai Cập sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền EGP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 4,74011 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Rupee Ấn Độ
1 EGP 4,74011 INR
5 EGP 23,70055 INR
10 EGP 47,40110 INR
20 EGP 94,80220 INR
50 EGP 237,00550 INR
100 EGP 474,01100 INR
250 EGP 1185,02750 INR
500 EGP 2370,05500 INR
1000 EGP 4740,11000 INR
2000 EGP 9480,22000 INR
5000 EGP 23700,55000 INR
10000 EGP 47401,10000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Ai Cập
1 INR 0,21097 EGP
5 INR 1,05483 EGP
10 INR 2,10965 EGP
20 INR 4,21930 EGP
50 INR 10,54825 EGP
100 INR 21,09650 EGP
250 INR 52,74125 EGP
500 INR 105,48250 EGP
1000 INR 210,96500 EGP
2000 INR 421,93000 EGP
5000 INR 1054,82500 EGP
10000 INR 2109,65000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13395 84,41520 1,41551 1,57460 1,03870 23,09640
Bảng Anh 1,20048 1 1,36135 101,34400 1,69937 1,89037 1,24694 27,72810
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73457 1 74,44350 1,24830 1,38860 0,91595 20,36810
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01343 1 0,01677 0,01865 0,01230 0,27360

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.