5 Bảng Ai Cập sang Shekel mới Israel

Đổi tiền EGP sang ILS theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 egp
0,38 ils

E£1,000 EGP = ₪0,07562 ILS

Mid-market exchange rate at 06:19

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Shekel mới Israel

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ILS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang ILS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Shekel mới Israel
1 EGP0.07562 ILS
5 EGP0.37808 ILS
10 EGP0.75616 ILS
20 EGP1.51231 ILS
50 EGP3.78078 ILS
100 EGP7.56155 ILS
250 EGP18.90388 ILS
500 EGP37.80775 ILS
1000 EGP75.61550 ILS
2000 EGP151.23100 ILS
5000 EGP378.07750 ILS
10000 EGP756.15500 ILS
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Bảng Ai Cập
1 ILS13.22480 EGP
5 ILS66.12400 EGP
10 ILS132.24800 EGP
20 ILS264.49600 EGP
50 ILS661.24000 EGP
100 ILS1,322.48000 EGP
250 ILS3,306.20000 EGP
500 ILS6,612.40000 EGP
1000 ILS13,224.80000 EGP
2000 ILS26,449.60000 EGP
5000 ILS66,124.00000 EGP
10000 ILS132,248.00000 EGP