5 Bảng Ai Cập sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền EGP sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 egp
0,09 chf

E£1,000 EGP = SFr.0,01864 CHF

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Franc Thụy Sĩ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Franc Thụy Sĩ
1 EGP0.01864 CHF
5 EGP0.09318 CHF
10 EGP0.18635 CHF
20 EGP0.37271 CHF
50 EGP0.93177 CHF
100 EGP1.86354 CHF
250 EGP4.65885 CHF
500 EGP9.31770 CHF
1000 EGP18.63540 CHF
2000 EGP37.27080 CHF
5000 EGP93.17700 CHF
10000 EGP186.35400 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Ai Cập
1 CHF53.66120 EGP
5 CHF268.30600 EGP
10 CHF536.61200 EGP
20 CHF1,073.22400 EGP
50 CHF2,683.06000 EGP
100 CHF5,366.12000 EGP
250 CHF13,415.30000 EGP
500 CHF26,830.60000 EGP
1000 CHF53,661.20000 EGP
2000 CHF107,322.40000 EGP
5000 CHF268,306.00000 EGP
10000 CHF536,612.00000 EGP