50 Franc Djibouti sang Bảng Liban

Đổi tiền DJF sang LBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 8,49319 LBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang LBP

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Bảng Liban

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang LBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Bảng Liban
1 DJF 8,49319 LBP
5 DJF 42,46595 LBP
10 DJF 84,93190 LBP
20 DJF 169,86380 LBP
50 DJF 424,65950 LBP
100 DJF 849,31900 LBP
250 DJF 2123,29750 LBP
500 DJF 4246,59500 LBP
1000 DJF 8493,19000 LBP
2000 DJF 16986,38000 LBP
5000 DJF 42465,95000 LBP
10000 DJF 84931,90000 LBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban / Franc Djibouti
1 LBP 0,11774 DJF
5 LBP 0,58871 DJF
10 LBP 1,17741 DJF
20 LBP 2,35482 DJF
50 LBP 5,88705 DJF
100 LBP 11,77410 DJF
250 LBP 29,43525 DJF
500 LBP 58,87050 DJF
1000 LBP 117,74100 DJF
2000 LBP 235,48200 DJF
5000 LBP 588,70500 DJF
10000 LBP 1177,41000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,17205 86,52130 1,48299 1,61417 1,08340 23,50570
Bảng Anh 1,16652 1 1,36740 100,94200 1,73017 1,88321 1,26381 27,42350
Đô-la Mỹ 0,85320 0,73132 1 73,82050 1,26530 1,37722 0,92435 20,05520
Rupee Ấn Độ 0,01156 0,00991 0,01355 1 0,01714 0,01866 0,01252 0,27167

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.