5000 Franc Djibouti sang Peso Chile

Đổi tiền DJF sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 4,45348 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang CLP

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Chile
1 DJF 4,45348 CLP
5 DJF 22,26740 CLP
10 DJF 44,53480 CLP
20 DJF 89,06960 CLP
50 DJF 222,67400 CLP
100 DJF 445,34800 CLP
250 DJF 1113,37000 CLP
500 DJF 2226,74000 CLP
1000 DJF 4453,48000 CLP
2000 DJF 8906,96000 CLP
5000 DJF 22267,40000 CLP
10000 DJF 44534,80000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / Franc Djibouti
1 CLP 0,22454 DJF
5 CLP 1,12272 DJF
10 CLP 2,24544 DJF
20 CLP 4,49088 DJF
50 CLP 11,22720 DJF
100 CLP 22,45440 DJF
250 CLP 56,13600 DJF
500 CLP 112,27200 DJF
1000 CLP 224,54400 DJF
2000 CLP 449,08800 DJF
5000 CLP 1122,72000 DJF
10000 CLP 2245,44000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,17205 86,52130 1,48299 1,61417 1,08340 23,50570
Bảng Anh 1,16652 1 1,36740 100,94200 1,73017 1,88321 1,26381 27,42350
Đô-la Mỹ 0,85320 0,73132 1 73,82050 1,26530 1,37722 0,92435 20,05520
Rupee Ấn Độ 0,01156 0,00991 0,01355 1 0,01714 0,01866 0,01252 0,27167

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.