2000 Escudo Cabo Verde sang Franc CFA Tây Phi

Đổi tiền CVE sang XOF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 5,92475 XOF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang XOF

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Franc CFA Tây Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XOF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang XOF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Franc CFA Tây Phi
1 CVE 5,92475 XOF
5 CVE 29,62375 XOF
10 CVE 59,24750 XOF
20 CVE 118,49500 XOF
50 CVE 296,23750 XOF
100 CVE 592,47500 XOF
250 CVE 1481,18750 XOF
500 CVE 2962,37500 XOF
1000 CVE 5924,75000 XOF
2000 CVE 11849,50000 XOF
5000 CVE 29623,75000 XOF
10000 CVE 59247,50000 XOF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Escudo Cabo Verde
1 XOF 0,16878 CVE
5 XOF 0,84391 CVE
10 XOF 1,68783 CVE
20 XOF 3,37566 CVE
50 XOF 8,43915 CVE
100 XOF 16,87830 CVE
250 XOF 42,19575 CVE
500 XOF 84,39150 CVE
1000 XOF 168,78300 CVE
2000 XOF 337,56600 CVE
5000 XOF 843,91500 CVE
10000 XOF 1687,83000 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,13255 84,85630 1,44406 1,58365 1,04130 24,17850
Bảng Anh 1,17523 1 1,33110 99,73270 1,69722 1,86129 1,22376 28,41730
Đô-la Mỹ 0,88295 0,75126 1 74,92500 1,27505 1,39831 0,91935 21,34870
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01335 1 0,01702 0,01866 0,01227 0,28493

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.