1 trăm nghìn Escudo Cabo Verde sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền CVE sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 0,76090 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang INR

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Rupee Ấn Độ
1 CVE 0,76090 INR
5 CVE 3,80451 INR
10 CVE 7,60903 INR
20 CVE 15,21806 INR
50 CVE 38,04515 INR
100 CVE 76,09030 INR
250 CVE 190,22575 INR
500 CVE 380,45150 INR
1000 CVE 760,90300 INR
2000 CVE 1521,80600 INR
5000 CVE 3804,51500 INR
10000 CVE 7609,03000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Escudo Cabo Verde
1 INR 1,31423 CVE
5 INR 6,57115 CVE
10 INR 13,14230 CVE
20 INR 26,28460 CVE
50 INR 65,71150 CVE
100 INR 131,42300 CVE
250 INR 328,55750 CVE
500 INR 657,11500 CVE
1000 INR 1314,23000 CVE
2000 INR 2628,46000 CVE
5000 INR 6571,15000 CVE
10000 INR 13142,30000 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83090 1,13385 84,27340 1,41283 1,56017 1,03815 23,15810
Bảng Anh 1,20351 1 1,36460 101,42400 1,70036 1,87767 1,24943 27,87100
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73281 1 74,32500 1,24605 1,37599 0,91560 20,42430
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00986 0,01345 1 0,01676 0,01851 0,01232 0,27480

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.