1 nghìn Escudo Cabo Verde sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền CVE sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 0,00768 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang IMP

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Bảng Đảo Man
1 CVE 0,00768 IMP
5 CVE 0,03841 IMP
10 CVE 0,07683 IMP
20 CVE 0,15365 IMP
50 CVE 0,38413 IMP
100 CVE 0,76826 IMP
250 CVE 1,92065 IMP
500 CVE 3,84130 IMP
1000 CVE 7,68259 IMP
2000 CVE 15,36518 IMP
5000 CVE 38,41295 IMP
10000 CVE 76,82590 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Escudo Cabo Verde
1 IMP 130,16400 CVE
5 IMP 650,82000 CVE
10 IMP 1301,64000 CVE
20 IMP 2603,28000 CVE
50 IMP 6508,20000 CVE
100 IMP 13016,40000 CVE
250 IMP 32541,00000 CVE
500 IMP 65082,00000 CVE
1000 IMP 130164,00000 CVE
2000 IMP 260328,00000 CVE
5000 IMP 650820,00000 CVE
10000 IMP 1301640,00000 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,12835 85,07190 1,43949 1,60016 1,04430 23,95200
Bảng Anh 1,17530 1 1,32615 99,98510 1,69184 1,88066 1,22736 28,15080
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75406 1 75,39500 1,27575 1,41814 0,92555 21,22750
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01881 0,01228 0,28155

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.