10 Escudo Cabo Verde sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền CVE sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 0,00768 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang IMP

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Bảng Đảo Man
1 CVE 0,00768 IMP
5 CVE 0,03842 IMP
10 CVE 0,07683 IMP
20 CVE 0,15367 IMP
50 CVE 0,38417 IMP
100 CVE 0,76834 IMP
250 CVE 1,92086 IMP
500 CVE 3,84172 IMP
1000 CVE 7,68344 IMP
2000 CVE 15,36688 IMP
5000 CVE 38,41720 IMP
10000 CVE 76,83440 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Escudo Cabo Verde
1 IMP 130,15000 CVE
5 IMP 650,75000 CVE
10 IMP 1301,50000 CVE
20 IMP 2603,00000 CVE
50 IMP 6507,50000 CVE
100 IMP 13015,00000 CVE
250 IMP 32537,50000 CVE
500 IMP 65075,00000 CVE
1000 IMP 130150,00000 CVE
2000 IMP 260300,00000 CVE
5000 IMP 650750,00000 CVE
10000 IMP 1301500,00000 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,12835 85,07190 1,43977 1,60072 1,04430 23,96750
Bảng Anh 1,17523 1 1,32600 99,97380 1,69198 1,88112 1,22729 28,16580
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75415 1 75,39500 1,27600 1,41864 0,92555 21,24120
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01882 0,01228 0,28173

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.