20 Escudo Cabo Verde sang Dram Armenia

Đổi tiền CVE sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 4,99445 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang AMD

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Dram Armenia
1 CVE 4,99445 AMD
5 CVE 24,97225 AMD
10 CVE 49,94450 AMD
20 CVE 99,88900 AMD
50 CVE 249,72250 AMD
100 CVE 499,44500 AMD
250 CVE 1248,61250 AMD
500 CVE 2497,22500 AMD
1000 CVE 4994,45000 AMD
2000 CVE 9988,90000 AMD
5000 CVE 24972,25000 AMD
10000 CVE 49944,50000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Escudo Cabo Verde
1 AMD 0,20022 CVE
5 AMD 1,00111 CVE
10 AMD 2,00222 CVE
20 AMD 4,00444 CVE
50 AMD 10,01110 CVE
100 AMD 20,02220 CVE
250 AMD 50,05550 CVE
500 AMD 100,11100 CVE
1000 AMD 200,22200 CVE
2000 AMD 400,44400 CVE
5000 AMD 1001,11000 CVE
10000 AMD 2002,22000 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,12570 84,91660 1,42519 1,58293 1,04110 23,68620
Bảng Anh 1,17564 1 1,32345 99,83380 1,67555 1,86100 1,22396 27,84710
Đô-la Mỹ 0,88835 0,75560 1 75,43450 1,26605 1,40617 0,92485 21,04130
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01864 0,01226 0,27893

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.