Paʻanga Tonga (TOP)

Tên loại tiền tệ

Paʻanga Tonga

Ký hiệu tiền tệ

T$

Tỷ giá chuyển đổi TOP

  Đô-la Mỹ Đô-la New Zealand Đô-la Úc Euro Bảng Anh Yên Nhật Đô-la Canada Franc Thụy Sĩ
Từ Paʻanga Tonga 0,43920 0,64385 0,61646 0,38802 0,32927 49,76360 0,56165 0,40591
Đến Paʻanga Tonga 2,27687 1,55316 1,62215 2,57719 3,03700 0,02009 1,78047 2,46361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga