Cordoba Nicaragua (NIO)

Tên loại tiền tệ

Cordoba Nicaragua

Ký hiệu tiền tệ

C$

Tỷ giá chuyển đổi NIO

  Đô-la Mỹ Euro Bảng Anh Yên Nhật Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Rupee Ấn Độ
Từ Cordoba Nicaragua 0,02838 0,02506 0,02136 3,20934 0,03636 0,03999 0,02611 2,13043
Đến Cordoba Nicaragua 35,23000 39,89970 46,82600 0,31159 27,50520 25,00630 38,29350 0,46939

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua