500 Colon Costa Rica sang Lari Gruzia

Đổi tiền CRC sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CRC = 0,00485 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CRC sang GEL

Cách để chuyển từ Colon Costa Rica sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CRC trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CRC sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Lari Gruzia
1 CRC 0,00485 GEL
5 CRC 0,02427 GEL
10 CRC 0,04854 GEL
20 CRC 0,09708 GEL
50 CRC 0,24270 GEL
100 CRC 0,48540 GEL
250 CRC 1,21349 GEL
500 CRC 2,42698 GEL
1000 CRC 4,85395 GEL
2000 CRC 9,70790 GEL
5000 CRC 24,26975 GEL
10000 CRC 48,53950 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Colon Costa Rica
1 GEL 206,01800 CRC
5 GEL 1030,09000 CRC
10 GEL 2060,18000 CRC
20 GEL 4120,36000 CRC
50 GEL 10300,90000 CRC
100 GEL 20601,80000 CRC
250 GEL 51504,50000 CRC
500 GEL 103009,00000 CRC
1000 GEL 206018,00000 CRC
2000 GEL 412036,00000 CRC
5000 GEL 1030090,00000 CRC
10000 GEL 2060180,00000 CRC

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83145 1,13440 84,39140 1,41760 1,56718 1,03925 23,14060
Bảng Anh 1,20272 1 1,36435 101,49800 1,70496 1,88485 1,24992 27,83140
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73295 1 74,39300 1,24965 1,38150 0,91610 20,39900
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01344 1 0,01680 0,01857 0,01231 0,27421

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.