15000 Đô-la Canada sang Yên Nhật

Đổi tiền CAD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 99,86330 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:43 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi CAD sang JPY

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi CAD sang JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84925 1,06670 82,70550 1,36559 1,50717 1,03120 21,25290
Bảng Anh 1,17751 1 1,25605 97,38660 1,60800 1,77471 1,21425 25,02550
Đô-la Mỹ 0,93745 0,79615 1 77,53400 1,28020 1,41293 0,96670 19,92400
Rupee Ấn Độ 0,01209 0,01027 0,01290 1 0,01651 0,01822 0,01247 0,25697

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Yên Nhật
1 CAD 99,86330 JPY
5 CAD 499,31650 JPY
10 CAD 998,63300 JPY
20 CAD 1997,26600 JPY
50 CAD 4993,16500 JPY
100 CAD 9986,33000 JPY
250 CAD 24965,82500 JPY
500 CAD 49931,65000 JPY
1000 CAD 99863,30000 JPY
2000 CAD 199726,60000 JPY
5000 CAD 499316,50000 JPY
10000 CAD 998633,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Canada
100 JPY 1,00137 CAD
1000 JPY 10,01370 CAD
1500 JPY 15,02055 CAD
2000 JPY 20,02740 CAD
3000 JPY 30,04110 CAD
5000 JPY 50,06850 CAD
5400 JPY 54,07398 CAD
10000 JPY 100,13700 CAD
15000 JPY 150,20550 CAD
20000 JPY 200,27400 CAD
25000 JPY 250,34250 CAD
30000 JPY 300,41100 CAD