5 Đô-la Canada sang Colon Costa Rica

Đổi tiền CAD sang CRC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 504,09600 CRC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:54 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang CRC

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Colon Costa Rica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CRC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang CRC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Colon Costa Rica
1 CAD 504,09600 CRC
5 CAD 2520,48000 CRC
10 CAD 5040,96000 CRC
20 CAD 10081,92000 CRC
50 CAD 25204,80000 CRC
100 CAD 50409,60000 CRC
250 CAD 126024,00000 CRC
500 CAD 252048,00000 CRC
1000 CAD 504096,00000 CRC
2000 CAD 1008192,00000 CRC
5000 CAD 2520480,00000 CRC
10000 CAD 5040960,00000 CRC
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Đô-la Canada
1 CRC 0,00198 CAD
5 CRC 0,00992 CAD
10 CRC 0,01984 CAD
20 CRC 0,03967 CAD
50 CRC 0,09919 CAD
100 CRC 0,19837 CAD
250 CRC 0,49594 CAD
500 CRC 0,99187 CAD
1000 CRC 1,98375 CAD
2000 CRC 3,96750 CAD
5000 CRC 9,91875 CAD
10000 CRC 19,83750 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,13030 84,51650 1,42813 1,58106 1,03725 23,30670
Bảng Anh 1,19360 1 1,34910 100,87700 1,70459 1,88712 1,23806 27,81830
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74123 1 74,77350 1,26350 1,39880 0,91760 20,61990
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00991 0,01337 1 0,01690 0,01871 0,01227 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.